gậy gộc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gậy để đánh nói chung: Chỉ chung các loại gậy, côn, dùi cui được sử dụng như một công cụ hoặc vũ khí để đánh, đập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bọn cướp mang theo đủ thứ gậy gộc để uy hiếp nạn nhân.
- Trong tay hắn chỉ có một khúc gậy gộc bằng tre, nhưng đánh nhau rất lợi hại.
- Người biểu tình bị cảnh sát dùng gậy gộc giải tán một cách thô bạo.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ sự hỗ trợ, thế lực hoặc công cụ đàn áp.
- Hắn ta có gậy gộc hậu thuẫn nên chẳng sợ ai. (Ý nói có thế lực, người bảo vệ đằng sau.)
- Chế độ đó đàn áp nhân dân bằng gậy gộc và nhà tù. (Ý nói bạo lực và sự đàn áp.)
Biến thể và từ gần giống
- Gậy (danh từ): Thanh tre, gỗ dài, thường nói chung, có thể dùng để chống, đánh.
- Côn (danh từ): Một loại vũ khí bằng gỗ hoặc sắt, ngắn, dùng để đánh.
- Dùi cui (danh từ): Đồ dùng bằng gỗ hoặc cao su cứng, ngắn, thường do cảnh sát sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Vũ khí thô sơ: Các công cụ, đồ vật đơn giản dùng để tấn công như gậy, đá.
- Đồ đập đánh: Các vật dùng để đánh, đập nói chung.
Thành ngữ liên quan
- Gậy ông đập lưng ông: Hành động tự hại mình hoặc kế hoạch, mưu mô quay lại chống chính người tạo ra nó.
- Hắn lập mưu hại người, cuối cùng lại thành gậy ông đập lưng ông.
- Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao: Thành ngữ khác, nhấn mạnh sức mạnh tập thể, nhưng có liên quan đến hình ảnh "cây" (gậy).
- Gậy để đánh nói chung.